thõng thượt
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ở trạng thái buông thả, mềm yếu, không có sức sống: "thõng thượt" miêu tả tư thế nằm hoặc ngồi một cách uể oải, không gò bó, thường là nằm dài ra hoặc buông thõng xuống.
- Mang sắc thái tiêu cực hoặc trung tính: Từ này thường gợi hình ảnh sự mệt mỏi, lười biếng, hoặc thiếu năng lượng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Nó nằm thõng thượt ra giường sau một ngày làm việc mệt mỏi. (Nó nằm dài uể oải trên giường, không cử động.)
- Cô ấy ngồi thõng thượt trên ghế, tay buông thõng. (Cô ấy ngồi một cách mềm yếu, không có chút sức lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thõng thượt ra": dùng để nhấn mạnh tư thế nằm hoặc ngồi hoàn toàn buông thả.
- Anh ta thõng thượt ra sàn nhà, mắt nhắm nghiền. (Anh ta nằm dài ra sàn, không có bất kỳ cử động nào.)
- "nằm thõng thượt": cụm từ phổ biến nhất, thường dùng trong văn nói hoặc văn tả.
- Con chó nằm thõng thượt dưới gốc cây, lười biếng ngủ trưa. (Con chó nằm dài mềm yếu dưới gốc cây.)
Biến thể và từ gần giống
- Thõng (động từ): buông xuống, rủ xuống.
- Tay thõng xuống hai bên. (Tay buông thả xuống, không cầm nắm gì.)
- Thượt (tính từ, ít dùng): dài và mềm.
- Cây thượt dài. (Cây dài và mềm.)
- Lười biếng (tính từ): không muốn hoạt động, thiếu năng lượng — gần nghĩa với "thõng thượt" trong ngữ cảnh tiêu cực.
Từ đồng nghĩa
- Uể oải: mệt mỏi, thiếu sức sống.
- Cô ấy uể oải ngồi dậy sau giấc ngủ. (Cô ấy chậm chạp, không có năng lượng.)
- Lười nhác: lười biếng, không muốn làm gì.
- Anh ta lười nhác nằm dài trên ghế. (Anh ta nằm mà không muốn làm việc.)
- Rũ rượi: buông thả, mất sức — thường dùng cho người hoặc cây cối.
- Cành cây rũ rượi sau cơn mưa. (Cành cây buông thả, mềm yếu.)
Thành ngữ liên quan
- Thõng thượt như chết: nằm hoặc ngồi yên không động đậy, như mất hết sức sống.
- Sau cú sốc, anh ta thõng thượt như chết trên ghế. (Anh ta nằm yên không nhúc nhích, như không còn sự sống.)